--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ình bụng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ình bụng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ình bụng
Your browser does not support the audio element.
+
Swell, bulge
Ăn no ình bụng
To eat so much that one's belly bulges.
(thông tục) Be big with child
Lượt xem: 655
Từ vừa tra
+
ình bụng
:
Swell, bulgeĂn no ình bụngTo eat so much that one's belly bulges.
+
mìn
:
mine; dynamitelàm nổ một trái mìnto fire a mine
+
chườm
:
To apply compresses tochườm nóngto apply hot compresses totúi chườm nước đáan ice-bag (to be used as a cold compress)
+
soloist
:
(âm nhạc) người diễn đơn, người đơn ca
+
scrim
:
vải lót (nệm ghế...)